• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hirobi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Permutations II | Hoán vị II
AC
23 / 23
C++17
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn
WA
18 / 21
C++17
1714pp
98% (1680pp)
Candies
TLE
17 / 20
C++20
1615pp
96% (1551pp)
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
AC
23 / 23
C++17
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
C++20
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
AC
16 / 16
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
62 / 100
C++17
1488pp
89% (1318pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++11
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II
AC
2 / 2
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

vn.spoj (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

DHBB (4315.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Candies 1615.0 / 1900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0

(9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

CSES (40377.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1100.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 163.6 / 1800.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 1714.3 / 2000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1210.9 điểm)

Bài tập Điểm
ROBOTS (Bài 1 ngày thứ nhất) 665.9 / 2100.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 450.0 / 1800.0
MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) 95.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1488.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1488.0 / 2400.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team