Hiulaptop_06
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1500pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
17 / 17
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1106pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1084pp)
HSG THCS (8193.2 điểm)
(19928.6 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 840.0 / 1100.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Room Allocation | Bố trí phòng | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí cuối cùng | 8.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1260.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
| Thu nhập năng lượng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Chuỗi đối xứng | 1500.0 / 1500.0 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 200.0 / 200.0 |