Hnht
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1155
Điểm tối đa
1155
Phân tích điểm
TLE
97 / 100
PY3
100%
(1261pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(3830.0 điểm)
HSG THCS (1861.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1261.0 / 1300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
CSES (35.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 35.7 / 500.0 |