HoangMC2009
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1554
Điểm tối đa
1673
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(2017pp)
AC
200 / 200
C++14
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1845pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1808pp)
TLE
28 / 30
C++14
89%
(1736pp)
TLE
81 / 100
C++14
87%
(1688pp)
TLE
92 / 100
C++14
85%
(1651pp)
DHBB (5120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1620.0 / 1800.0 |
(33800.0 điểm)
IOI (1940.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 1940.4 / 2000.0 |
HSG THCS (6565.8 điểm)
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
THT (10189.7 điểm)
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
CSES (3620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng | 1800.0 / 1800.0 |
| CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II | 1820.0 / 2100.0 |