• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HuuLoc8102

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh)
AC
35 / 35
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Số lẻ loi 2
AC
18 / 18
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
96% (1345pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Dãy đặc biệt
AC
32 / 32
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Số hoán vị
AC
6 / 6
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
85% (936pp)
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (14200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
String #3 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
DSA03013 0.0 / 1000.0

(13400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1200.0 / 1200.0
ABCDEFG 22 400.0 / 400.0
ABCDEFG 25 400.0 / 400.0

Happy School (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

THT Bảng A (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 700.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team