HuuLoc8102
Phân tích điểm
AC
35 / 35
PY3
100%
(1400pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
32 / 32
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1175pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (14200.0 điểm)
(13400.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Số lẻ loi 2 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1400.0 / 1400.0 |