HuyHoangTK21
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(425pp)
(5200.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |