HuyLol
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1425
Điểm tối đa
1425
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
C++11
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1015pp)
TLE
30 / 50
C++11
90%
(976pp)
TLE
9 / 10
C++11
89%
(957pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(750pp)
(10680.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1080.0 / 1200.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác phân | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1698.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1080.0 / 1800.0 |
| Trồng dâu | 18.0 / 1800.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
| Trò Chơi Lừa Người | 0.0 / 1500.0 |