ILS20262029
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1470pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1175pp)
AC
23 / 23
C++17
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
(9140.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (7200.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng #5 | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |