IOIdream
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
839
Điểm tối đa
1004
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++14
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1167pp)
(16075.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (4926.0 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) | 2200.0 / 2200.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |