IT_Charlottes
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1270
Điểm tối đa
1405
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2000pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1384pp)
AC
8 / 8
C++17
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1021pp)
AC
8 / 8
C++17
83%
(1000pp)
(9000.0 điểm)
HSG THCS (2060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |
DHBB (4175.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LED (DHBB CT) | 975.0 / 1500.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (4490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |