June8th
Phân tích điểm
AC
3 / 3
PY3
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
9 / 9
C++17
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
RTE
29 / 50
C++17
87%
(755pp)
WA
11 / 13
PY3
85%
(720pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(667pp)
(5970.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số dư | 300.0 / 1500.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
CSES (500.0 điểm)
Google (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathching Palindrome - Google Kick Start | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |