K38MinhDuongCTQ
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1137
Điểm tối đa
1244
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
98%
(2058pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(2017pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1882pp)
AC
8 / 8
C++20
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1717pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1446pp)
AC
4 / 4
C++17
83%
(1417pp)
(9275.0 điểm)
CEOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (36503.7 điểm)
IOI (1652.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 1652.4 / 2000.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2970.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) | 1470.0 / 2100.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 1100.0 / 1100.0 |