KhánhMinh18
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1007
Điểm tối đa
1007
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1600pp)
TLE
16 / 20
PY3
92%
(1550pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1417pp)
AC
8 / 8
C++14
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1251pp)
HSG THCS (3050.0 điểm)
(7384.0 điểm)
HSG THPT (2253.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 153.8 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (6415.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia bánh | 715.0 / 1300.0 |
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
| Phương trình | 1000.0 / 1500.0 |
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (49996.5 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |