• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kienpocket1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 903
Điểm tối đa 1368

Phân tích điểm

Xâu nhị phân (DHBB 2021)
AC
25 / 25
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Vasya
AC
9 / 9
C++17
1700pp
92% (1568pp)
Thuật toán Dial trên lưới
AC
40 / 40
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++17
1500pp
85% (1276pp)
LED (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(21647.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 900.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Thuật toán Dial trên lưới 1600.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 330.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 1373.4 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 8.8 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 8.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 28.8 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 20.6 / 1800.0

DHBB (11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 2400.0 / 2400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0

Practice VOI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

CSES (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 500.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team