Kienpocket1
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
903
Điểm tối đa
1368
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
19 / 19
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
(21647.6 điểm)
DHBB (11500.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2400.0 |
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |
| Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2000.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |