Koruto
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1553
Điểm tối đa
2264
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(20000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| [Hàm] - Long | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (7800.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bồ câu | 2200.0 / 2200.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán quan hệ 5 | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |