Kubogi
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1345
Điểm tối đa
1848
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1476pp)
TLE
69 / 100
C++17
90%
(1435pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1167pp)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
(12755.5 điểm)
Practice VOI (6559.0 điểm)
OLP MT&TN (5600.0 điểm)
THT (4325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |
| Mua bánh sinh nhật | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 285.0 / 1900.0 |
| Bài tập về nhà | 640.0 / 1600.0 |