LHL23_Minhquan
Phân tích điểm
WA
99 / 100
C++14
100%
(1089pp)
TLE
16 / 20
C++14
94%
(828pp)
WA
17 / 20
C++14
92%
(706pp)
TLE
8 / 10
C++14
90%
(651pp)
TLE
6 / 9
C++14
87%
(579pp)
TLE
8 / 10
C++14
85%
(408pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(333pp)
(4220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng k số | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng dãy con | 400.0 / 1000.0 |
| Ước số của n | 400.0 / 600.0 |
| Tìm UCLN, BCNN | 400.0 / 600.0 |
| KT Số nguyên tố | 720.0 / 900.0 |
| sumarr | 300.0 / 300.0 |
| Chia đoạn | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 765.0 / 900.0 |
HSG THCS (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 880.0 / 1100.0 |
vn.spoj (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2269.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Cặp số có tổng nhỏ hơn k | 1089.0 / 1100.0 |
| DSA03001 | 700.0 / 700.0 |