LHT_towil
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1606
Điểm tối đa
1785
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
50 / 50
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1417pp)
AC
30 / 30
C++14
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1251pp)
DHBB (3360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Post bài FB | 360.0 / 1800.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
(28099.0 điểm)
Happy School (13514.0 điểm)
vn.spoj (2433.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Labyrinth | Mê cung | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Flight Routes | Lộ trình bay | 1600.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |