LeVanThuc
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1450
Điểm tối đa
1970
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
700 / 700
C++11
92%
(2029pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1898pp)
WA
620 / 720
C++11
89%
(1831pp)
TLE
89 / 100
C++17
87%
(1777pp)
WA
91 / 100
C++17
85%
(1703pp)
AC
46 / 46
C++11
83%
(1667pp)
(61230.7 điểm)
DHBB (19720.0 điểm)
Practice VOI (45923.0 điểm)
Happy School (8704.0 điểm)
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 2500.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 0.0 / 1900.0 |
THT (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 1320.0 / 2200.0 |
CSES (11950.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Counting sort | 600.0 / 600.0 |