Leducanh5b_thqp2
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(600pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(588pp)
TLE
6 / 10
SCAT
96%
(461pp)
TLE
8 / 10
SCAT
94%
(452pp)
TLE
6 / 10
SCAT
92%
(387pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(362pp)
TLE
4 / 10
SCAT
87%
(313pp)
TLE
7 / 10
SCAT
85%
(298pp)
AC
50 / 50
SCAT
83%
(250pp)
(600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự mới | 200.0 / 200.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3090.0 điểm)
Cánh diều (608.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi thời gian | 240.0 / 400.0 |