MU_mãi_đỉnh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
646
Điểm tối đa
646
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2017pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(1808pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1772pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(1649pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1531pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(1501pp)
(10674.3 điểm)
HSG THCS (1730.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 890.9 / 1400.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 840.0 / 1300.0 |
Happy School (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 400.0 / 1600.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |