MinhQuan123
Phân tích điểm
AC
14 / 14
JAVA
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C
96%
(1056pp)
WA
9 / 10
C
94%
(932pp)
AC
10 / 10
C
92%
(830pp)
WA
90 / 100
C
90%
(732pp)
AC
10 / 10
C
89%
(709pp)
AC
7 / 7
JAVA
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
(4510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn xâu | 900.0 / 900.0 |
| Sinh nhị phân | 400.0 / 400.0 |
| Số Rút Gọn | 1100.0 / 1100.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 810.0 / 900.0 |
| Chuẩn hóa tên riêng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |