Minh_Nhật1023
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
4 / 4
PY3
98%
(490pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(384pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(188pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(184pp)
(700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm trung bình môn | 500.0 / 500.0 |
| N số tự nhiên đầu tiên | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |