MoChan
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1000pp)
WA
9 / 10
C++20
98%
(970pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(864pp)
AC
32 / 32
C++20
94%
(847pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(797pp)
AC
800 / 800
C++20
87%
(781pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
(9560.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 0 và 1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1648.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 48.0 / 600.0 |
| Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (3130.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
CSES (2450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 750.0 / 1000.0 |
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |