• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

MonDellBit

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 501
Điểm tối đa 501

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++11
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
AC
12 / 12
C++11
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++11
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++11
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Căn bậc B của A
AC
100 / 100
C++11
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++11
1000pp
89% (886pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY2
900pp
87% (781pp)
Nén xâu
AC
10 / 10
C++11
600pp
85% (510pp)
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
C++11
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

CSES (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 0.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team