MonDellBit
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
501
Điểm tối đa
501
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++11
100%
(2400pp)
AC
12 / 12
C++11
98%
(2058pp)
AC
18 / 18
C++11
96%
(1633pp)
AC
12 / 12
C++11
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++11
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
AC
13 / 13
C++11
89%
(886pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(500pp)
(4800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
CSES (10700.0 điểm)
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 0.0 / 800.0 |