Muadinhbanday
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY2
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(723pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(434pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 0.0 / 300.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 800.0 / 800.0 |
| Số hoàn hảo | 0.0 / 900.0 |
| Đường đi dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Số phong phú (Cơ bản) | 600.0 / 600.0 |
| Số lượng ước số | 0.0 / 900.0 |
VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thành phố quan trọng 2 | 2000.0 / 2000.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For cơ bản #3 | 300.0 / 300.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
| Chò trơi đê nồ #2 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (457.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) | 57.0 / 400.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |