NTNS_Ductu
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
100%
(500pp)
AC
100 / 100
SCAT
98%
(490pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(384pp)
AC
50 / 50
SCAT
94%
(376pp)
AC
50 / 50
SCAT
90%
(362pp)
AC
50 / 50
SCAT
89%
(354pp)
AC
50 / 50
SCAT
87%
(347pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(340pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 3 số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |