NTrungThanh
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
DHBB (4662.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (4700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)
(5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng bằng 0 | 1000.0 / 1000.0 |
| Two pointer 2D | 1000.0 / 1000.0 |
| Dải số | 900.0 / 900.0 |
| ESEQ | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |