• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Ngochieu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
20 / 20
PY3
900pp
98% (882pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
94% (847pp)
Dịch cúm (THTB - TP 2021)
AC
10 / 10
PY3
500pp
92% (461pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PY3
500pp
90% (452pp)
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
89% (354pp)
Chuyển đổi xâu
AC
5 / 5
PY3
400pp
87% (347pp)
Đếm dấu cách
AC
6 / 6
PY3
400pp
85% (340pp)
Chênh lệch độ dài
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team