Ngochieu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(5000.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |