NguyenHung18092012
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
71 / 71
CPP23
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1084pp)
(13300.0 điểm)
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 314.286 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 1700.0 / 1700.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |