• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyenKhoi0604

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Phương trình Diophantine
TLE
21 / 24
C++17
1225pp
98% (1200pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Quà tặng
AC
40 / 40
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Đua Robot
AC
100 / 100
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Truy Vấn Chẵn Lẻ
AC
50 / 50
C++17
1100pp
90% (994pp)
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
89% (974pp)
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
WA
98 / 100
C++17
1078pp
87% (936pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
11 / 14
C++17
1021pp
85% (869pp)
Khiêu vũ
AC
100 / 100
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10013.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Tìm số 13.0 / 1300.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (21961.4 điểm)

Bài tập Điểm
Lũy thừa (THT TP 2019) 260.0 / 1300.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 200.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1021.4 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 306.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 80.0 / 400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
QUERYARRAY 656.0 / 800.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1200.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Bỏ phiếu 800.0 / 800.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1078.0 / 1100.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 760.0 / 800.0

Practice VOI (1225.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1225.0 / 1400.0

Lập trình Python (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (1644.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 464.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0

THT Bảng A (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ 450.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team