OLP26KCT0330
Phân tích điểm
TLE
40 / 50
PAS
100%
(1440pp)
AC
50 / 50
PAS
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(864pp)
TLE
12 / 20
PAS
94%
(791pp)
TLE
7 / 10
PAS
92%
(581pp)
AC
4 / 4
PAS
90%
(542pp)
AC
4 / 4
PAS
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(347pp)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Số phong phú (Cơ bản) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |