OLP26KCT0743
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(362pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(354pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(255pp)
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Số lượng số hạng | 400.0 / 400.0 |
| Biếu thức #2 | 400.0 / 400.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Số có 3 chữ số | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |