P2HUC_1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(620pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(425pp)
WA
4 / 20
PY3
83%
(367pp)
(3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa dấu khoảng trống | 500.0 / 500.0 |
| Chuyển đổi xâu | 400.0 / 400.0 |
| Fibo đầu tiên | 400.0 / 400.0 |
| Tìm mật khẩu | 1000.0 / 1000.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Tính giai thừa | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
| Bóng đá giao hữu | 440.0 / 2200.0 |