PHONGBĐHP
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1400pp)
AC
11 / 11
C++11
98%
(1274pp)
AC
24 / 24
C++11
96%
(1152pp)
AC
11 / 11
C++11
94%
(1035pp)
AC
45 / 45
C++11
92%
(922pp)
AC
45 / 45
C++11
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(500pp)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
(6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BFS Cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
| DFS cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
| Bảo vệ nông trang | 1200.0 / 1200.0 |
| Bốc trứng | 800.0 / 800.0 |
| Số thứ k (THT TQ 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |