Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1311
Điểm tối đa
1696
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2300pp)
TLE
99 / 100
C++11
98%
(1940pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1788pp)
AC
700 / 700
C++11
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
DHBB (9411.0 điểm)
(14538.1 điểm)
Practice VOI (3060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Máy ATM | 1600.0 / 1600.0 |
| Robot | 360.0 / 1800.0 |
HSG THPT (6482.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Gói kẹo (THTC 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1782.0 / 1800.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1620.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) | 0.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số đối xứng (THTB Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số #2 | 1000.0 / 1000.0 |