QProne_UTC
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1401
Điểm tối đa
1401
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(738pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(542pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(532pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(434pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(425pp)
(3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Số nguyên tố | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu bao phủ | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |