QuyenNguyen_11
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(588pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(576pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(354pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(340pp)
(2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 3 số | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |