SP_Caramen
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
877
Điểm tối đa
1164
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2058pp)
TLE
96 / 100
C++17
96%
(1844pp)
TLE
40 / 50
C++17
94%
(1807pp)
AC
6 / 6
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1584pp)
DHBB (35155.0 điểm)
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (26816.7 điểm)
(36828.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (35.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải hệ | 35.0 / 1400.0 |
CSES (58200.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1695.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 595.0 / 1700.0 |
THT (1775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 375.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (5400.0 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 1300.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |