TEO_TEO
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
859
Điểm tối đa
1096
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(38082.9 điểm)
DHBB (3824.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 1104.0 / 2400.0 |
| Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1120.0 / 1600.0 |
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1477.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 577.8 / 1300.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT (13.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 13.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 375.0 / 1500.0 |