• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TIN6936

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cờ caro
AC
100 / 100
C++17
1400pp
100% (1400pp)
DSA03011
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
94% (1224pp)
BỘ HAI SỐ
AC
100 / 100
C++17
1200pp
92% (1107pp)
DSA03007
AC
100 / 100
C++17
1200pp
90% (1085pp)
DSA03010
AC
100 / 100
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Phòng tuyến trên không
AC
1300 / 1300
C++17
1100pp
87% (955pp)
Vị trí tương đối 1
AC
100 / 100
C++17
1100pp
85% (936pp)
Giảm số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(7215.1 điểm)

Bài tập Điểm
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #3 204.0 / 400.0
Vị trí tương đối #2 1000.0 / 1000.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 111.1 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (4538.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (52079.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 320.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Vị trí tương đối 1 1100.0 / 1100.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 9.0 / 900.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Xóa số #2 310.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Game 600.0 / 600.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 792.0 / 800.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp chèn 600.0 / 600.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 430.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03006 900.0 / 900.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
DSA03008 18.0 / 900.0
DSA03009 0.0 / 1200.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0
DSA03015 0.0 / 900.0
DSA03011 1400.0 / 1400.0
DSA03012 0.0 / 900.0
DSA03013 0.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2046.5 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 396.5 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (975.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Số X 0.0 / 1500.0
Nhận hối lộ 300.0 / 1000.0
Bài dễ 675.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team