TKAT
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1156
Điểm tối đa
1332
Phân tích điểm
TLE
101 / 103
C++20
100%
(2255pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1412pp)
AC
17 / 17
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1129pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(834pp)
(19303.3 điểm)
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểu dữ liệu Logic 3 | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 1300.0 / 1300.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử | 560.0 / 1400.0 |