Takuu606
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
TLE
8 / 10
PY3
98%
(627pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
5 / 5
PYPY
94%
(565pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(553pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(347pp)
TLE
3 / 10
PY3
83%
(100pp)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
(888.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm UCLN, BCNN | 600.0 / 600.0 |
| Nướng Bánh Quy | 36.0 / 1800.0 |
| Cặp Số Chính Phương | 0.0 / 1800.0 |
| Bán Bóng | 252.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 120.0 / 400.0 |
| Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) | 640.0 / 800.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |