TgX_2
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1062
Điểm tối đa
1259
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(2100pp)
AC
200 / 200
C++20
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1329pp)
AC
71 / 71
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
DHBB (10613.3 điểm)
(10053.5 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
CSES (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động | 2100.0 / 2100.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
| CSES - Gray Code | Mã Gray | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số đặc biệt thứ N | 900.0 / 1800.0 |