ThaiThienTruong12
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
876
Điểm tối đa
1169
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1900pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
TLE
98 / 100
C++17
92%
(1619pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1215pp)
AC
25 / 25
C++14
85%
(1191pp)
(4400.0 điểm)
DHBB (4655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1755.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 320.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (6200.0 điểm)
Cánh diều (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (736.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 736.0 / 800.0 |