TuanAnhcerti
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
721
Điểm tối đa
887
Phân tích điểm
AC
101 / 101
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1042pp)
TLE
71 / 100
C++20
85%
(966pp)
(9002.0 điểm)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (3466.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |