VàngShiba
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
903
Điểm tối đa
1586
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++14
100%
(2300pp)
AC
250 / 250
C++14
98%
(2156pp)
AC
116 / 116
C++20
96%
(2017pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1977pp)
WA
90 / 100
C++14
92%
(1909pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1808pp)
TLE
192 / 200
C++14
89%
(1701pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1584pp)
DHBB (30757.0 điểm)
(24729.8 điểm)
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bố Henry đi làm | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (7300.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 270.0 / 1800.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (31599.6 điểm)
HSG THPT (7470.0 điểm)
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
THT (2644.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |