• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

VàngShiba

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 15
Điểm tối thiểu 903
Điểm tối đa 1586

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++14
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++14
2200pp
98% (2156pp)
Truy vấn tổng cấp số cộng
AC
116 / 116
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++14
2100pp
94% (1977pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
90 / 100
C++14
2070pp
92% (1909pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
90% (1808pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
192 / 200
C++14
1920pp
89% (1701pp)
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ)
AC
50 / 50
C++14
1900pp
87% (1649pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING
AC
100 / 100
C++14
1900pp
85% (1616pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

DHBB (30757.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1120.0 / 1600.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng (DHBB CT) 1605.0 / 2000.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Cuộc đua xe F1 1800.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1632.0 / 2400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành 500.0 / 2400.0

(24729.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tập GCD 236.4 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
SUBTRACT 1800.0 / 1800.0
Query-Max 2 570.0 / 1900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Cây GCD 1800.0 / 1800.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1920.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 272.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 565.4 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp kì thi 950.0 / 1900.0
Chủ nghĩa không hoàn hảo 736.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 780.0 / 2400.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (3070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 270.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (31599.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1800.0 / 1800.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1620.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1610.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 483.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 66.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 72.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 786.6 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 1265.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 735.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 1150.0 / 2300.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 912.0 / 1900.0

HSG THPT (7470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Câu chuyện người lính 1600.0 / 1600.0

THT (2644.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (2990.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0
RICEATM 1190.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team