VHMN
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++11
83%
(1000pp)
DHBB (15700.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
(3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Flow God và n em gái | 900.0 / 900.0 |
| Đàn em của n | 100.0 / 100.0 |
| Tìm UCLN, BCNN | 600.0 / 600.0 |
| Trị tuyệt đối | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hàng (QNOI 2020) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ZABAVA | 1700.0 / 1700.0 |